Tin nhạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức từ nơi xa gửi về: "tin nhạn" là một từ ngữ văn học, dùng để chỉ thông tin, tin tức được truyền từ một nơi rất xa đến. Từ này thường gợi lên hình ảnh một bức thư, một lời nhắn từ phương xa.
- Từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Đây là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học truyền thống hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người chinh phu nơi biên ải mong ngóng tin nhạn từ quê nhà. (Người lính nơi biên cương mong ngóng tin tức từ quê nhà.)
- Bao năm tháng lưu lạc, ông chẳng nhận được một tin nhạn nào từ gia đình. (Bao năm tháng phiêu bạt, ông không nhận được bất kỳ tin tức nào từ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trông ngóng tin nhạn": mong chờ, đợi chờ tin tức từ xa.
- Người vợ trẻ ngày ngày ra đầu ngõ trông ngóng tin nhạn của chồng nơi chiến trận.
- "tin nhạn vắng tanh": hoàn toàn không có tin tức, thư từ.
- Chiến tranh li biệt, tin nhạn vắng tanh, lòng người tha hương càng thêm sầu muộn.
Biến thể và từ gần giống
- Thư tín (danh từ): thư từ, tin nhắn (nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
- Tin tức (danh từ): thông tin, tin đồn (nghĩa rộng và thông dụng).
- Phong thư (danh từ): bức thư (từ có sắc thái trang trọng, cổ điển).
Từ đồng nghĩa
- Thư từ: chỉ chung về thư tín, tin nhắn qua lại.
- Tin đồn: thông tin được truyền miệng (có thể khác về độ tin cậy so với "tin nhạn").
- Hồi âm: thư trả lời, tin nhắn phản hồi.
Giải thích từ nguyên
- Từ "tin nhạn" có nguồn gốc từ hình ảnh con chim nhạn (một loài chim di cư, có thể bay xa). Trong văn hóa cổ, người ta thường mượn hình ảnh chim chóc (như chim nhạn, chim én) để ví von cho việc đưa tin, gửi thư từ phương xa, vì quan niệm rằng chúng có thể bay đến những nơi rất xa.
- Từ dùng trong văn học chỉ tin tức từ xa lại (cũ).